Văn phòng Luật sư Trung Tiên - Tư vấn pháp lý uy tín tại TP. Đà Nẵng

Tin tức 30-05-2026

TỔNG QUAN PHÁP LUẬT VỀ HÀNH VI BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG

Bạo lực học đường không chỉ là vấn đề vi phạm nội quy trường học mà là hành vi vi phạm pháp luật xâm phạm đến quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm và thân thể của học sinh. Việc nhận diện đúng bản chất pháp lý của hành vi này là cơ sở quan trọng để các cơ quan quản lý, nhà trường và gia đình phối hợp xử lý triệt để.

1. Khái niệm

Khái niệm bạo lực học đường được quy định cụ thể tại Khoản 5 Điều 2 Nghị định 80/2017/NĐ-CP. Theo đó, đây là hành vi ngược đãi, đánh đập, bạo hành; làm nhục, xúc phạm danh dự, nhân phẩm; xâm hại thân thể, sức khỏe; cô lập, xua đuổi và các hành vi cố ý khác gây tổn hại về thể chất, tinh thần của người học xảy ra trong cơ sở giáo dục hoặc lớp độc lập.
Các hình thức biểu hiện bao gồm:
Bạo lực vật lý: Đánh đập, gây thương tích, cưỡng ép về thân thể.
Bạo lực ngôn từ và tinh thần: Chửi bới, lăng mạ, lan truyền thông tin sai sự thật nhằm xúc phạm nhân phẩm hoặc cô lập người học.
Bạo lực trực tuyến: Sử dụng mạng xã hội để bôi nhọ, đe dọa hoặc công khai thông tin cá nhân của học sinh nhằm mục đích làm nhục.

2. Chế tài xử lý đối với người thực hiện hành vi bạo lực

Tùy vào độ tuổi, mức độ vi phạm và hậu quả để lại, người thực hiện hành vi BLHĐ phải chịu các hình thức xử lý sau:
2.1. Xử lý kỷ luật tại nhà trường
Căn cứ Điều 37, Điều 38 Thông tư 32/2020/TT-BGDĐT, ban hành Điều lệ trường THCS và THPT (quy định các hành vi học sinh không được làm và hình thức kỷ luật).Nhắc nhở, hỗ trợ giúp đỡ trực tiếp.
Điều 37. Các hành vi học sinh không được làm
1. Xúc phạm nhân phẩm, danh dự, xâm phạm thân thể giáo viên, cán bộ, nhân viên của nhà trường, người khác và học sinh khác.
2. Gian lận trong học tập, kiểm tra, thi, tuyển sinh.
3. Mua bán, sử dụng rượu, bia, thuốc lá, chất gây nghiện, các chất kích thích khác và pháo, các chất gây cháy nổ.
4. Sử dụng điện thoại di động, các thiết bị khác khi đang học tập trên lớp không phục vụ cho việc học tập và không được giáo viên cho phép.
5. Đánh nhau, gây rối trật tự, an ninh trong nhà trường và nơi công cộng.
6. Sử dụng, trao đổi sản phẩm văn hóa có nội dung kích động bạo lực, đồi trụy; sử dụng đồ chơi hoặc chơi trò chơi có hại cho sự phát triển lành mạnh của bản thân.
7. Học sinh không được vi phạm những hành vi bị nghiêm cấm khác theo quy định của pháp luật.
 
Điều 38. Khen thưởng và kỷ luật
1. Học sinh có thành tích trong học tập và rèn luyện được giáo viên, nhà trường và các cấp quản lý giáo dục khen thưởng bằng các hình thức sau đây:
a) Tuyên dương trước lớp hoặc trước toàn trường.
b) Khen thưởng các danh hiệu học sinh theo quy định.
c) Cấp giấy chứng nhận, giấy khen, bằng khen, nếu đạt thành tích nổi bật hoặc có tiến bộ vượt bậc trong một số lĩnh vực học tập, phong trào thi đua; đạt thành tích trong các kỳ thi, hội thi theo quy định và cho phép của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
d) Các hình thức khen thưởng khác.
2. Học sinh vi phạm khuyết điểm trong quá trình học tập, rèn luyện được giáo dục hoặc xử lý kỷ luật theo các hình thức sau đây:
a) Nhắc nhở, hỗ trợ, giúp đỡ trực tiếp để học sinh khắc phục khuyết điểm.
b) Khiển trách, thông báo với cha mẹ học sinh nhằm phối hợp giúp đỡ học sinh khắc phục khuyết điểm.
c) Tạm dừng học ở trường có thời hạn và thực hiện các biện pháp giáo dục khác theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
2.1.2. Trách nhiệm dân sự (Bồi thường thiệt hại)
Theo Điều 586 Bộ luật Dân sự 2015:
Nếu người vi phạm dưới 15 tuổi, cha mẹ phải bồi thường thiệt hại bằng tài sản của mình.
Nếu người vi phạm từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi, phải bồi thường bằng tài sản riêng; nếu không đủ thì cha mẹ bồi thường phần còn thiếu. Các khoản bồi thường bao gồm: Chi phí điều trị vết thương, tổn thất tinh thần, chi phí phục hồi chức năng...
2.1.3. Trách nhiệm hình sự
Học sinh từ đủ 14 tuổi trở lên đã phải chịu trách nhiệm hình sự đối với các tội đặc biệt nghiêm trọng. Các tội danh thường gặp trong BLHĐ bao gồm:
Tội cố ý gây thương tích (Điều 134): Tùy mức độ thương tật (%).
Tội làm nhục người khác (Điều 155): Nếu có hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự.

3. Hệ lụy đa chiều từ hành vi bạo lực học đường

Bạo lực học đường không chỉ là những tổn thương tức thời mà là một chuỗi hệ lụy kéo dài, xâm phạm nghiêm trọng đến quyền được bảo hộ về tính mạng, sức khỏe và danh dự, nhân phẩm của người học.
3.1. Tổn hại trực tiếp về sức khỏe thể chất
Hành vi bạo lực xâm phạm quyền bất khả xâm phạm về thân thể, gây ra những thương tích từ nhẹ đến đặc biệt nghiêm trọng.
Thương tật cơ học: Các vết thương ngoài da, gãy xương hoặc tổn thương cơ quan nội tạng.
Hệ lụy lâu dài: Trong những trường hợp cực đoan, bạo lực học đường có thể dẫn đến tàn phế vĩnh viễn hoặc tước đoạt quyền được sống của nạn nhân. Đây là căn cứ quan trọng để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người thực hiện hành vi.
3.2. Khủng hoảng tâm lý và sự lệch lạc hành vi
Khác với tổn thương thể chất, vết sẹo tâm lý thường âm thầm nhưng tàn khốc hơn do tính chất phức tạp của các hành vi đe dọa, xúc phạm danh dự và cô lập xã hội.
Trạng thái tâm lý tiêu cực: Nạn nhân rơi vào hố sâu của sự hoang mang, cô đơn và mặc cảm. Điều này dẫn đến các hành vi tự ngược đãi bản thân ,trầm cảm hoặc rối loạn lo âu kéo dài.
Sự chuyển dịch vai trò từ "nạn nhân" thành "thủ phạm": Đây là hệ lụy nguy hiểm nhất về mặt xã hội học. Khi không được can thiệp tâm lý kịp thời, nạn nhân có xu hướng sử dụng bạo lực như một cơ chế tự vệ sai lệch, biến mình thành người đi bắt nạt kẻ khác để giải tỏa sự ức chế, tạo nên một vòng lặp bạo lực độc hại trong môi trường giáo dục.
3.3. Hệ quả xã hội và "vết sẹo" trưởng thành
Hành vi bạo lực học đường để lại những ảnh hưởng tiêu cực xuyên suốt quá trình hình thành nhân cách của trẻ:
Ảnh hưởng tương lai: Trẻ chán học, bỏ học, làm mất đi cơ hội tiếp cận giáo dục và phát triển sự nghiệp.
Di chứng tâm lý vĩnh viễn: Những ám ảnh về việc bị sỉ nhục hay đánh đập thường trở thành những "vết sẹo" tâm lý khó chữa lành, gây khó khăn trong việc thiết lập các mối quan hệ xã hội lành mạnh ngay cả khi đã trưởng thành.
 

4. Biện pháp Phòng ngừa 

Tuyên truyền, phổ biến pháp luật: Tổ chức các buổi ngoại khóa về Luật Trẻ em, Luật Giáo dục, và các quy định về hình phạt đối với hành vi xâm hại thân thể/danh dự người khác.
Xây dựng bộ Quy tắc ứng xử: Nhà trường phải công khai bộ quy tắc ứng xử trong cơ sở giáo dục (theo Thông tư 06/2019/TT-BGDĐT), quy định rõ mối quan hệ giữa học sinh - học sinh, giáo viên - học sinh.
Giáo dục kỹ năng sống: Trang bị cho học sinh kỹ năng kiềm chế cảm xúc, kỹ năng giải quyết mâu thuẫn bằng thương lượng và kỹ năng tự vệ, phòng chống xâm hại.
Thiết lập hệ thống giám sát: Lắp đặt camera tại các khu vực khuất, tăng cường công tác tuần tra của bảo vệ và giáo viên trực tầng.
Công khai kênh tiếp nhận tin báo: Thiết lập số điện thoại đường dây nóng (Hotline), hòm thư góp ý hoặc các ứng dụng trực tuyến để học sinh có thể báo cáo bảo mật.
Tư vấn phải chủ động nắm bắt những học sinh có biểu hiện tâm lý bất thường (hay bị bắt nạt hoặc có xu hướng hung tính) để can thiệp kịp thời.
Phân loại nhóm học sinh có nguy cơ cao (học sinh có hoàn cảnh đặc biệt, học sinh từng vi phạm) để có biện pháp giáo dục riêng biệt, tránh để mâu thuẫn leo thang.
Thiết lập cơ chế trao đổi thông tin 24/7 giữa giáo viên chủ nhiệm và phụ huynh để theo dõi sát sao biến đổi tâm lý của học sinh tại nhà và tại trường.
 
Chat Messenger Theo dõi TikTok ZALO Chat Zalo